direct fire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hỏa lực bắn thẳng, hỏa lực trực tiếp: Hình thức bắn phá trong đó người bắn có thể nhìn thấy mục tiêu bằng mắt thường hoặc qua thiết bị ngắm, và đường đạn gần như thẳng từ nòng súng đến mục tiêu mà không cần tính toán quỹ đạo cầu vồng phức tạp. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong quân sự và an ninh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The infantry used direct fire to suppress the enemy position. (Bộ binh đã sử dụng hỏa lực bắn thẳng để áp chế vị trí của đối phương.)
- Tanks are most effective in direct fire roles against fortified targets. (Xe tăng hiệu quả nhất trong vai trò bắn thẳng vào các mục tiêu được củng cố.)
- The manual explains the difference between direct fire and indirect fire. (Sổ tay giải thích sự khác biệt giữa hỏa lực bắn thẳng và hỏa lực bắn cầu vồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage with direct fire": khai hỏa, tấn công bằng hỏa lực bắn thẳng.
- The squad was ordered to engage the bunker with direct fire. (Tiểu đội được lệnh khai hỏa vào lô cốt bằng hỏa lực bắn thẳng.)
"within direct fire range": trong tầm bắn thẳng.
- The outpost was dangerously within direct fire range of enemy snipers. (Đồn tiền tiêu nằm trong tầm bắn thẳng của tay bắn tỉa địch một cách nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Direct-fire (tính từ, thường dùng dạng ghép): liên quan đến hoặc sử dụng hỏa lực bắn thẳng.
- A direct-fire weapon like a rifle. (Một vũ khí bắn thẳng như súng trường.)
Indirect fire (danh từ): Hỏa lực bắn cầu vồng, nơi mục tiêu không được người bắn nhìn thấy trực tiếp (ví dụ: pháo binh bắn từ xa).
Từ đồng nghĩa
- Line-of-sight fire: Hỏa lực tầm nhìn thẳng (nhấn mạnh khả năng nhìn thấy mục tiêu).
- Aimed fire: Hỏa lực đã ngắm (nhấn mạnh việc nhắm trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho thuật ngữ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ chuyên ngành này.)
Noun
- sự đốt nóng trực tiếp